Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phục vụ tại phòng" (1)

phục vụ tại phòng
phát
Tiếng Anh Danh từroom service
Từ vựng của tôi
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
The hotel offers room service.

swap_horiz Từ liên quan "phục vụ tại phòng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phục vụ tại phòng" (1)

Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
The hotel offers room service.